ancient lights

/'einʃənt'laits/
Học thuật
Thân thiện
ancient lights

The house benefits from ancient lights that face the open meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp, Anh):
    • Quyền lấy ánh sáng: Một quyền lợi pháp , thường được hưởng bởi chủ sở hữu một tòa nhà, để ngăn chặn chủ sở hữu của một mảnh đất lân cận xây dựng hoặc thực hiện bất kỳ hành động nào có thể che khuất hoặc cản trở ánh sáng tự nhiên chiếu qua một cửa sổ cụ thể đã tồn tại trong một thời gian dài (thường 20 năm trở lên). Quyền này đảm bảo rằng ánh sáng cho căn phòng đó không bị lấy mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The homeowner invoked the right of ancient lights to prevent his neighbor from building a high wall. (Chủ nhà đã viện dẫn quyền lấy ánh sáng để ngăn người hàng xóm xây một bức tường cao.)
    • The legal doctrine of ancient lights is less common in modern property law. (Học thuyết pháp về quyền lấy ánh sáng ít phổ biến hơn trong luật tài sản hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To acquire a right to ancient lights": đạt được quyền lấy ánh sáng thông qua việc sử dụng lâu dài không bị gián đoạn.

    • The property had acquired a right to ancient lights over the south-facing windows. (Tài sản đã đạt được quyền lấy ánh sáng đối với các cửa sổ hướng Nam thông qua việc sử dụng lâu dài.)
  • "An infringement of ancient lights": sự vi phạm quyền lấy ánh sáng.

    • The new construction was considered an infringement of ancient lights. (Công trình xây dựng mới bị coi một sự vi phạm quyền lấy ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Right to light (n): Quyền lấy ánh sáng (cụm từ pháp hiện đại hơn, ý nghĩa tương tự).

    • The right to light is a form of easement. (Quyền lấy ánh sáng một dạng quyền địa dịch.)
  • Easement (n): Quyền địa dịch, một quyền lợi đối với tài sản của người khác ( dụ: quyền đi qua, quyền lấy ánh sáng).

    • An easement of light is a specific type of property right. (Quyền địa dịch về ánh sáng một loại quyền tài sản cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Right of light: Quyền lấy ánh sáng.
  • Easement of light: Quyền địa dịch về ánh sáng.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Thuật ngữ "ancient lights" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp của Vương quốc Anh các quốc gia theo hệ thống thông luật (common law). một khái niệm lịch sử cụ thể.
  • Không phải mô tả vật : Cụm từ này không mô tả một loại đèn hay nguồn sáng cổ đại nào. hoàn toàn một thuật ngữ pháp liên quan đến quyền tài sản.
ancient lights

The house benefits from ancient lights that face the open meadow.

danh từ
  1. cửa sổ không thể bị nhà bên che khuất